Giá Lốp Xe Máy Yamaha: Các Thương Hiệu và Tùy Chọn Phổ Biến

Giá Lốp Xe Máy Yamaha: Các Thương Hiệu và Tùy Chọn Phổ Biến

Lốp xe máy là một trong những bộ phận quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định và an toàn khi di chuyển, đặc biệt đối với các dòng xe máy của Yamaha, như Yamaha Exciter, Yamaha FZ, Yamaha Mio, Yamaha R15, v.v. Các dòng xe này có những yêu cầu riêng biệt về lốp, bao gồm kích thước, độ bám đường và khả năng chịu tải.

Dưới đây là giá lốp xe máy Yamaha với các thương hiệu phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn lốp phù hợp với nhu cầu của mình.


1. Lốp Xe Máy Yamaha Exciter

Yamaha Exciter là một trong những mẫu xe thể thao phổ biến của Yamaha, đòi hỏi lốp có độ bám đường cao và khả năng chịu tải tốt.

  • Kích thước lốp Exciter 150:
    • Lốp trước: 90/80-17
    • Lốp sau: 120/70-17

Giá lốp xe Yamaha Exciter:

  • Michelin Pilot Street (Lốp trước): Khoảng 450.000 – 500.000 đồng
  • Michelin Pilot Street (Lốp sau): Khoảng 600.000 – 650.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp trước): Khoảng 250.000 – 300.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp sau): Khoảng 350.000 – 400.000 đồng
  • CST C-106 (Lốp trước): Khoảng 200.000 – 250.000 đồng
  • CST C-106 (Lốp sau): Khoảng 300.000 – 350.000 đồng

2. Lốp Xe Yamaha FZ

Yamaha FZ là dòng xe naked bike mạnh mẽ, với yêu cầu lốp có khả năng bám đường tốt và chịu được áp lực lớn khi xe vận hành tốc độ cao.

  • Kích thước lốp Yamaha FZ:
    • Lốp trước: 100/80-17
    • Lốp sau: 140/70-17

Giá lốp xe Yamaha FZ:

  • Michelin Pilot Street (Lốp trước): Khoảng 400.000 – 450.000 đồng
  • Michelin Pilot Street (Lốp sau): Khoảng 700.000 – 750.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp trước): Khoảng 500.000 – 550.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp sau): Khoảng 800.000 – 850.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp trước): Khoảng 250.000 – 300.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp sau): Khoảng 400.000 – 450.000 đồng

3. Lốp Xe Yamaha R15

Yamaha R15 là dòng xe thể thao với khả năng vận hành mạnh mẽ, đòi hỏi lốp phải có độ bám đường cực tốt và khả năng chịu lực lớn.

  • Kích thước lốp Yamaha R15:
    • Lốp trước: 90/80-17
    • Lốp sau: 130/70-17

Giá lốp xe Yamaha R15:

  • Michelin Pilot Sport (Lốp trước): Khoảng 650.000 – 700.000 đồng
  • Michelin Pilot Sport (Lốp sau): Khoảng 900.000 – 1.000.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp trước): Khoảng 500.000 – 550.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp sau): Khoảng 750.000 – 800.000 đồng
  • CST C-106 (Lốp trước): Khoảng 300.000 – 350.000 đồng
  • CST C-106 (Lốp sau): Khoảng 450.000 – 500.000 đồng

4. Lốp Xe Yamaha Mio

Yamaha Mio là dòng xe tay ga phổ biến, cần lốp có độ bền cao và khả năng vận hành êm ái, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị.

  • Kích thước lốp Yamaha Mio:
    • Lốp trước: 70/90-14
    • Lốp sau: 80/90-14

Giá lốp xe Yamaha Mio:

  • Michelin City Grip (Lốp trước): Khoảng 350.000 – 400.000 đồng
  • Michelin City Grip (Lốp sau): Khoảng 450.000 – 500.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp trước): Khoảng 400.000 – 450.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp sau): Khoảng 550.000 – 600.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp trước): Khoảng 150.000 – 200.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp sau): Khoảng 250.000 – 300.000 đồng

5. Lốp Xe Yamaha TFX 150

Yamaha TFX 150 là dòng xe thể thao với thiết kế mạnh mẽ, yêu cầu lốp có độ bám tốt và khả năng xử lý khi vào cua cao.

  • Kích thước lốp Yamaha TFX 150:
    • Lốp trước: 90/80-17
    • Lốp sau: 130/70-17

Giá lốp xe Yamaha TFX 150:

  • Michelin Pilot Sport (Lốp trước): Khoảng 650.000 – 700.000 đồng
  • Michelin Pilot Sport (Lốp sau): Khoảng 900.000 – 1.000.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp trước): Khoảng 500.000 – 550.000 đồng
  • Bridgestone Battlax (Lốp sau): Khoảng 800.000 – 850.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp trước): Khoảng 250.000 – 300.000 đồng
  • IRC RX-01 (Lốp sau): Khoảng 400.000 – 450.000 đồng

Lưu Ý Khi Chọn Lốp Xe Yamaha

  1. Kích thước chính xác: Trước khi thay lốp, luôn kiểm tra kích thước lốp xe của bạn (lốp trước và lốp sau) để đảm bảo chọn lốp đúng.
  2. Chọn thương hiệu uy tín: Các thương hiệu như Michelin, Bridgestone, IRC và CST thường được ưa chuộng vì chất lượng và độ bền.
  3. Điều kiện sử dụng: Nếu bạn sử dụng xe thường xuyên ở những khu vực có điều kiện đường xá khó khăn, lựa chọn lốp có độ bám tốt và chịu mài mòn cao sẽ giúp xe vận hành ổn định.
  4. Định kỳ thay lốp: Lốp xe máy cần được thay định kỳ để đảm bảo an toàn khi lái xe, đặc biệt là khi lốp đã bị mài mòn hoặc hư hỏng.

Kết Luận

Giá lốp xe máy Yamaha phụ thuộc vào thương hiệu, chất lượng, và kích thước lốp. Các dòng lốp của Michelin, Bridgestone, IRC và CST là những lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy cho nhiều dòng xe Yamaha. Tuy nhiên, khi thay lốp, hãy nhớ chọn loại lốp phù hợp với kích thước xe và điều kiện sử dụng của bạn để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối ưu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tráng lốp chống đinh là phương pháp phủ một lớp cao su dẻo vào lòng vỏ xe, giúp lấp kín lỗ thủng do đinh, không làm xì lốp và người dùng không cần vá lại sau khi bị đinh đâm.

TMQ cung cấp dịch vụ tráng lốp chống đinh cho xe ô tô và xe máy, phay mâm, sơn mâm, phủ bóng, láng đĩa phanh, mở khoá các ứng dụng Google Maps, Youtube Premium, cùng nhiều dịch vụ nâng cấp phụ kiện cho xe.

Lốp ô tô tráng chống đinh tại TMQ chịu được đinh dưới 6 ly, còn lốp xe máy chịu được đinh dưới 4 ly, đảm bảo an toàn khi lưu thông.

Có, khách cần cung cấp thông số xe và địa chỉ. Đội ngũ kỹ thuật TMQ sẽ đến tận nhà lấy vỏ xe, tiến hành tráng lốp chống đinh tại garage, lắp đặt và bàn giao xe trong ngày.

Khách hàng chỉ cần cung cấp tên xe hoặc thông số lốp, yêu cầu về độ êm, độ bền hay mã gai vỏ. TMQ Solution sẽ tư vấn loại lốp và mã gai phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời gia công phủ chống đinh cao su dẻo để đảm bảo an toàn tối ưu.

Trang chủ
Danh mục
Tư vấn
Hỗ trợ 24/7
Gọi điện Zalo
Giỏ hàng